vỏ chăn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lớp bao bọc bên ngoài của chăn: "vỏ chăn" là một lớp vải được may thành hình túi, dùng để bọc bên ngoài ruột chăn (thường là bông, lông vũ hoặc sợi tổng hợp). Vỏ chăn có thể tháo rời để giặt giũ, giúp bảo vệ ruột chăn khỏi bụi bẩn và kéo dài tuổi thọ sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tôi cần mua một cái vỏ chăn mới vì cái cũ đã rách. (Tôi cần mua một lớp bao bọc chăn mới vì cái cũ đã bị rách.)
- Vỏ chăn này làm từ vải cotton, rất mềm mại và thoáng khí. (Lớp bọc chăn này được làm từ vải cotton, rất mềm mại và thoáng khí.)
- Mẹ tôi thường thay vỏ chăn mỗi tuần để giữ vệ sinh. (Mẹ tôi thường thay lớp bọc chăn mỗi tuần để giữ vệ sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vỏ chăn ga gối": cụm từ chỉ bộ sản phẩm gồm vỏ chăn, ga trải giường và vỏ gối, thường được bán cùng nhau.
- Cửa hàng này bán bộ vỏ chăn ga gối với nhiều màu sắc đẹp. (Cửa hàng này bán bộ sản phẩm gồm vỏ chăn, ga và vỏ gối với nhiều màu sắc đẹp.)
- "thay vỏ chăn": hành động tháo bỏ vỏ chăn cũ và đặt vỏ chăn mới vào ruột chăn.
- Sau khi giặt, tôi phải thay vỏ chăn lại cho giường. (Sau khi giặt, tôi phải đặt vỏ chăn mới vào ruột chăn cho giường.)
Biến thể và từ gần giống
- Vỏ gối (danh từ): lớp bao bọc bên ngoài của gối, tương tự như vỏ chăn nhưng dành cho gối.
- Vỏ gối này có họa tiết hoa rất đẹp. (Lớp bọc gối này có họa tiết hoa rất đẹp.)
- Chăn (danh từ): sản phẩm hoàn chỉnh gồm ruột và vỏ, dùng để đắp khi ngủ.
- Chăn bông này rất ấm cho mùa đông. (Chăn bông này rất ấm cho mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
- Bao chăn: lớp vải bọc bên ngoài chăn, thường dùng trong các ngữ cảnh không chính thức.
- Bao chăn này cần được giặt sạch. (Lớp vải bọc chăn này cần được giặt sạch.)
- Áo chăn: một cách gọi dân dã khác cho vỏ chăn, nhấn mạnh tính chất bao bọc.
- Áo chăn đã cũ nên tôi mua cái mới. (Lớp bọc chăn đã cũ nên tôi mua cái mới.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp cho "vỏ chăn". Tuy nhiên, có thể liên hệ với các cụm từ như "lột vỏ chăn" (tháo vỏ chăn ra để giặt), mang tính miêu tả hành động cụ thể.